tự biện bạch
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự mình giải thích, thanh minh để bào chữa cho hành động hoặc lời nói của bản thân: "tự biện bạch" chỉ hành động chủ động đưa ra lý lẽ, bằng chứng nhằm chứng minh mình đúng, vô tội hoặc không có lỗi, thường trong bối cảnh bị chỉ trích, nghi ngờ hoặc buộc tội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta liên tục tự biện bạch trước những lời buộc tội của đồng nghiệp. (Anh ta liên tục giải thích để bào chữa cho mình trước những lời buộc tội của đồng nghiệp.)
- Cô ấy không cần phải tự biện bạch vì mọi người đã hiểu rõ sự thật. (Cô ấy không cần phải thanh minh vì mọi người đã hiểu rõ sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự biện bạch một cách yếu ớt": giải thích, thanh minh một cách thiếu thuyết phục.
- Lời tự biện bạch của anh ta nghe thật yếu ớt trước những bằng chứng rõ ràng. (Lời thanh minh của anh ta nghe thật thiếu sức thuyết phục trước những bằng chứng rõ ràng.)
"không thể tự biện bạch": không có khả năng hoặc cơ hội để bào chữa cho mình.
- Bị cáo đã không thể tự biện bạch trước tòa vì thiếu luật sư. (Bị cáo đã không thể thanh minh cho mình trước tòa vì thiếu luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
Biện bạch (động từ): giải thích, thanh minh cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Luật sư biện bạch cho thân chủ của mình. (Luật sư giải thích, bào chữa cho thân chủ của mình.)
Tự biện (động từ): viết tắt của "tự biện bạch", thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Anh ấy gửi đơn tự biện lên ban giám đốc. (Anh ấy gửi đơn thanh minh lên ban giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
Thanh minh: giải thích để làm rõ sự thật, thường nhấn mạnh vào việc xóa bỏ hiểu lầm.
- Cô ấy thanh minh rằng mình không cố ý làm hỏng việc. (Cô ấy giải thích rằng mình không cố ý làm hỏng việc.)
Bào chữa: đưa ra lý lẽ để bênh vực, che chở cho hành động của mình hoặc người khác.
- Anh ta bào chữa cho sai lầm của mình bằng nhiều lý do. (Anh ta đưa ra lý lẽ để bênh vực cho sai lầm của mình bằng nhiều lý do.)
Giải thích: làm rõ nguyên nhân, lý do của sự việc.
- Hãy giải thích lý do tại sao bạn đến muộn. (Hãy làm rõ lý do tại sao bạn đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Tự biện bạch không ai nghe: thanh minh, giải thích nhưng không được ai tin tưởng hoặc chấp nhận.
- Dù cố gắng tự biện bạch, anh ta vẫn bị mọi người quay lưng. (Dù cố gắng thanh minh, anh ta vẫn bị mọi người quay lưng.)